國際法研究院
quốc tế pháp nghiên cứu viện
Hán Việt: quốc tế pháp nghiên cứu viện · Pinyin: guó jì fǎ yán jiū yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 法 (pháp) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 院 (viện)
Hán Việt: quốc tế pháp nghiên cứu viện · Pinyin: guó jì fǎ yán jiū yuàn
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 法 (pháp) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 院 (viện)