國際海事組織

guó jì hǎi shì zǔ zhī quốc tế hải sự tổ chức

Hán Việt: quốc tế hải sự tổ chức · Pinyin: guó jì hǎi shì zǔ zhī

Tổng quan

Tổ chức Hàng hải Quốc tế

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (hải) + (sự) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tổ chức Hàng hải Quốc tế

Eng

  • CC-CEDICT International Maritime Organization
  • Cihui International Maritime Organization