國際滑冰聯盟
quốc tế hoạt băng liên minh
Hán Việt: quốc tế hoạt băng liên minh · Pinyin: guó jì huá bīng lián méng
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 滑 (hoạt) + 冰 (băng) + 聯 (liên) + 盟 (minh)
Hán Việt: quốc tế hoạt băng liên minh · Pinyin: guó jì huá bīng lián méng
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 滑 (hoạt) + 冰 (băng) + 聯 (liên) + 盟 (minh)