國際社會保障協會
quốc tế xã hội bảo chướng hiệp hội
Hán Việt: quốc tế xã hội bảo chướng hiệp hội · Pinyin: guó jì shè huì bǎo zhàng xié huì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 社 (xã) + 會 (hội) + 保 (bảo) + 障 (chướng) + 協 (hiệp) + 會 (hội)