國際科學理事會
quốc tế khoa học lí sự hội
Hán Việt: quốc tế khoa học lí sự hội · Pinyin: guó jì kē xué lǐ shì huì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 科 (khoa) + 學 (học) + 理 (lí) + 事 (sự) + 會 (hội)
Hán Việt: quốc tế khoa học lí sự hội · Pinyin: guó jì kē xué lǐ shì huì
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 科 (khoa) + 學 (học) + 理 (lí) + 事 (sự) + 會 (hội)