國際貨幣市場
quốc tế hóa tệ thị tràng
Hán Việt: quốc tế hóa tệ thị tràng · Pinyin: guó jì huò bì shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Hán Việt: quốc tế hóa tệ thị tràng · Pinyin: guó jì huò bì shì chǎng
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 市 (thị) + 場 (tràng)