國際駕駛執照
quốc tế giá sử chấp chiếu
Hán Việt: quốc tế giá sử chấp chiếu
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 駕 (giá) + 駛 (sử) + 執 (chấp) + 照 (chiếu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 國際駕駛執照 uójì jiàshǐ zhízhào n. international driving permit/license