图文传视 đồ văn truyện thị Hán Việt: đồ văn truyện thị Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 文 (văn) + 傳 (truyện) + 視 (thị)Hán Việtđồ văn truyện thịTừ loạidanhCấu tạo圖 + 文 + 傳 + 視 · đồ + văn + truyện + thị nghĩa thành phần: đồ + văn + truyện + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 videotextBiên soạn 圖文傳視 ú-wén chuánshì n. videotextEngCihui 圖文傳視 ú-wén chuánshì n. videotext Từ liên quan Gần nghĩa图文并茂 · 圖文並茂 · 圖文并茂 · 图文集 · 图文传真 · 图文电视 · 图文部分 · 图文区