圖靈可判定語言
đồ linh khả phán định ngữ ngôn
Hán Việt: đồ linh khả phán định ngữ ngôn · Pinyin: tú líng kě pàn dìng yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 靈 (linh) + 可 (khả) + 判 (phán) + 定 (định) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Hán Việt: đồ linh khả phán định ngữ ngôn · Pinyin: tú líng kě pàn dìng yǔ yán
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 靈 (linh) + 可 (khả) + 判 (phán) + 定 (định) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)