圖特摩斯二世
đồ đặc ma tư nhị thế
Hán Việt: đồ đặc ma tư nhị thế · Pinyin: tú tè mó sī èr shì
Tổng quan
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 特 (đặc) + 摩 (ma) + 斯 (tư) + 二 (nhị) + 世 (thế)
Hán Việt: đồ đặc ma tư nhị thế · Pinyin: tú tè mó sī èr shì
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 特 (đặc) + 摩 (ma) + 斯 (tư) + 二 (nhị) + 世 (thế)