圖表句法分析

đồ biểu cú pháp phân tích

Hán Việt: đồ biểu cú pháp phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (biểu) + (cú) + (pháp) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圖表句法分析 úbiǎo jùfǎ fēnxi n. <lg.> chart parsing