图解书 đồ giải thư Hán Việt: đồ giải thư Tổng quan sự mô tả bằng tranh, sự mô tả bằng hình tượng Cấu tạo: 圖 (đồ) + 解 (giải) + 書 (thư)Hán Việtđồ giải thưTừ loạidanhCấu tạo圖 + 解 + 書 · đồ + giải + thư nghĩa thành phần: đồ + giải + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sách minh họaMainlandKaggle Zh-Vi iconography Từ liên quan Gần nghĩa图解的 · 图解者 · 图解 · 图解说明 · 圖解 · 图解法 · 图解词典 · 解书