图解者

đồ giải giả

Hán Việt: đồ giải giả

Tổng quan

người vẽ tranh minh hoạ (cho sách báo), người minh hoạ; vật minh hoạ

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 解 (giải) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người vẽ tranh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi illustrator

Từ liên quan

Gần nghĩa

图解书 · 图解的 · 图解 · 图解说明 · 圖解 · 图解法 · 图解词典