图象属性 đồ tượng chúc tính Hán Việt: đồ tượng chúc tính Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 屬 (chúc) + 性 (tính)Hán Việtđồ tượng chúc tínhTừ loạidanhCấu tạo圖 + 象 + 屬 + 性 · đồ + tượng + chúc + tính nghĩa thành phần: đồ + tượng + chúc + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc tính ảnhMainlandKaggle Zh-Vi Image AttributesEngCihui Image Attributes Từ liên quan Gần nghĩa属性地 · 图象剪裁 · 图象处理 · 图象控制 · 图象电话 · 图象通信 · 属性吸收 · 属性母体