属性吸收 chúc tính hấp thu Hán Việt: chúc tính hấp thu Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 性 (tính) + 吸 (hấp) + 收 (thu)Hán Việtchúc tính hấp thuTừ loạidanhCấu tạo屬 + 性 + 吸 + 收 · chúc + tính + hấp + thu nghĩa thành phần: chúc + tính + hấp + thu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hấp thụ thuộc tínhBiên soạn 屬性吸收 hǔxìng xīshōu n. <lg.> feature absorptionEngCihui 屬性吸收 hǔxìng xīshōu n. <lg.> feature absorption Từ liên quan Gần nghĩa吸收光譜 · 吸收光谱 · 吸收剂量 · 吸收性的 · 吸收水分 · 吸收促进剂 · 吸收剂 · 吸收器