囿台

yòu táihữu thai

Hán Việt: hữu thai · Pinyin: yòu tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代天子三台之一,为观赏鸟兽鱼鳖之台。

Cấu tạo: 囿 (hữu) + 臺 (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子三台之一,为观赏鸟兽鱼鳖之台。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南