圈a

quān a

Pinyin: quān a

Tổng quan

ký hiệu at, @

Cấu tạo: 圈 (quyển) + a

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu @

Eng

  • Cihui at symbol, @

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈养 · 圈内 · 圈占 · 圈圈 · 圈地