國內經濟前景

guó nèi jīng jì qián jǐngquốc nội kinh tể tiền cảnh

Hán Việt: quốc nội kinh tể tiền cảnh · Pinyin: guó nèi jīng jì qián jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 前 (tiền) + 景 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triển vọng kinh tế nội địa

Đức

  • Handedict Binnenkonjunktur (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國內生產總值 · 國內生產毛額 · 國內安全保衛局 · 国内生产净额 · 前景是很美好的 · 國內業務權 · 国内代理商 · 国内制造的