國務院法制局
quốc vụ viện pháp chế cục
Hán Việt: quốc vụ viện pháp chế cục · Pinyin: guó wù yuàn fǎ zhì jú
Tổng quan
Cục Pháp chế Quốc vụ viện (Trung Quốc)
Cấu tạo: 國 (quốc) + 務 (vụ) + 院 (viện) + 法 (pháp) + 制 (chế) + 局 (cục)
Nghĩa
Việt
- Cihui Cục Pháp chế Quốc vụ viện (Trung Quốc)