國家優質工程

quốc gia ưu chất công trình

Hán Việt: quốc gia ưu chất công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (ưu) + (chất) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國家優質工程 uójiā yōuzhì gōngchéng n. national project of excellent quality