國家安全會議
quốc gia an toàn hội nghị
Hán Việt: quốc gia an toàn hội nghị
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 安 (an) + 全 (toàn) + 會 (hội) + 議 (nghị)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中華民國中央政府組織之一,是總統決定有關國家安全大政方針之諮詢機關。國家安全係指國防、外交、兩岸關係及國家重大變故之相關事項。
Eng
- Cihui 國家安全會議 uójiā ānquán huìyì n. national security council M:¹cì