國家支出比率

guó jiā zhī chū bǐ lǜ quốc gia chi xuất bỉ suất

Hán Việt: quốc gia chi xuất bỉ suất · Pinyin: guó jiā zhī chū bǐ lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (chi) + (xuất) + (bỉ) + (suất)