國家標準碼

guó jiā biāo zhǔn mǎquốc gia tiêu chuẩn mã

Hán Việt: quốc gia tiêu chuẩn mã · Pinyin: guó jiā biāo zhǔn mǎ

Tổng quan

Guo Biao hay GB, mã chuẩn Trung Quốc, viết tắt 國標碼

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 国标码

Eng

  • Cihui Guo Biao or GB, the standard PRC encoding, abbr. 國標碼; 国标码

Từ liên quan

Gần nghĩa

國家主義者 · 國家信訪局 · 國家圖書館 · 國家地震局 · 國家安全局 · 國家安全部 · 国家所有制 · 國家文物局