國家圖書館

guó jiā tú shū guǎnquốc gia đồ thư quán

Hán Việt: quốc gia đồ thư quán · Pinyin: guó jiā tú shū guǎn

Tổng quan

thư viện quốc gia

新华 · Tân Hoa Đại lục

原為國立中央圖書館,於民國八十五年一月三十一日改名為國家圖書館。參見「國立中央圖書館」條。

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 圖 (đồ) + 書 (thư) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư viện quốc gia
  • Tần suất từ thư viện quốc gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原為國立中央圖書館,於民國八十五年一月三十一日改名為國家圖書館。參見「國立中央圖書館」條。

Eng

  • Cihui national library
  • Tần suất từ national library

Đức

  • Handedict Nationalbibliothek (S, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國家主義者 · 國家信訪局 · 國家地震局 · 國家安全局 · 國家安全部 · 国家所有制 · 國家文物局 · 國家標準碼