國家主義者

guó jiā zhǔ yì zhěquốc gia chủ nghĩa giả

Hán Việt: quốc gia chủ nghĩa giả · Pinyin: guó jiā zhǔ yì zhě

Tổng quan

người theo chủ nghĩa dân tộc, dân tộc chủ nghĩa

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người theo chủ nghĩa quốc gia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nationalist

Đức

  • Handedict Nationalist

Từ liên quan

Gần nghĩa

國家信訪局 · 國家圖書館 · 國家地震局 · 國家安全局 · 國家安全部 · 国家所有制 · 國家文物局 · 國家標準碼