國家航空公司

guó jiā háng kōng gōng sī quốc gia hàng không công ti

Hán Việt: quốc gia hàng không công ti · Pinyin: guó jiā háng kōng gōng sī

Tổng quan

hãng hàng không quốc gia

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (hàng) + (không) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hãng hàng không quốc gia

Eng

  • CC-CEDICT flag carrier
  • Cihui flag carrier