國家華僑委員會
quốc gia hoa kiều ủy viên hội
Hán Việt: quốc gia hoa kiều ủy viên hội
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 華 (hoa) + 僑 (kiều) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 國家華僑委員會 uójiā Huáqiáo Wěiyuánhuì p.w. National Overseas Chinese Committee