國家衛生機構
quốc gia vệ sanh ki cấu
Hán Việt: quốc gia vệ sanh ki cấu · Pinyin: guó jiā wèi shēng jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 機 (ki) + 構 (cấu)
Hán Việt: quốc gia vệ sanh ki cấu · Pinyin: guó jiā wèi shēng jī gòu
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 機 (ki) + 構 (cấu)