國家開發銀行

guó jiā kāi fā yín háng quốc gia khai phát ngân hành

Hán Việt: quốc gia khai phát ngân hành · Pinyin: guó jiā kāi fā yín háng

Tổng quan

Ngân hàng Phát triển Trung Quốc

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (khai) + (phát) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngân hàng Phát triển Trung Quốc

Eng

  • CC-CEDICT China Development Bank
  • Cihui China Development Bank