國民大會代表

quốc dân đại hội đại biểu

Hán Việt: quốc dân đại hội đại biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (dân) + (đại) + (hội) + (đại) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國民大會代表 uómín Dàhuì Dàibiǎo n. <TW> members of the National Assembly M:¹míng/²wèi