國際儲備資產

guó jì chú bèi zī chǎn quốc tế trữ bị tư sản

Hán Việt: quốc tế trữ bị tư sản · Pinyin: guó jì chú bèi zī chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (trữ) + (bị) + (tư) + (sản)