國際刑警組織

guó jì xíng jǐng zǔ zhī quốc tế hình cảnh tổ chức

Hán Việt: quốc tế hình cảnh tổ chức · Pinyin: guó jì xíng jǐng zǔ zhī

Tổng quan

Interpol (Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế)

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (hình) + (cảnh) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Interpol (Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế)

Eng

  • CC-CEDICT Interpol (International Criminal Police Organization)
  • Cihui Interpol (International Criminal Police Organization)