國際刑警組織

guó jì xíng jǐng zǔ zhīquốc tế hình cảnh tổ chức

Hán Việt: quốc tế hình cảnh tổ chức · Pinyin: guó jì xíng jǐng zǔ zhī

Tổng quan

Interpol (Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 刑 (hình) + 警 (cảnh) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Interpol
  • Tần suất từ Interpol
  • Biên soạn 國際刑警組織 uójì Xíngjǐng Zǔzhī p.w. Interpol

Eng

  • Cihui Interpol (International Criminal Police Organization)
  • Tần suất từ 國際刑警組織 uójì Xíngjǐng Zǔzhī p.w. Interpol

Đức

  • Handedict Interpol (Org, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國際互聯網絡 · 國際人權標準 · 國際關係學院 · 國際勞工組織 · 國際醫療中心 · 國際商業機器 · 國際數學聯盟 · 國際標準書號