國際商會

guó jì shāng huìquốc tế thương hội

Hán Việt: quốc tế thương hội · Pinyin: guó jì shāng huì

Tổng quan

Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 商 (thương) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phòng Thương mại Quốc tế
  • Tần suất từ Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)

Eng

  • Cihui International Chamber of Commerce (ICC)
  • Tần suất từ International Chamber of Commerce (ICC)

Đức

  • Handedict Internationale Handelskammer (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國際主義 · 国际公制 · 国际公法 · 國際公認 · 国际共管 · 國際關係 · 國際協會 · 國際單位