國際關係

guó jì guān xìquốc tế quan hệ

Hán Việt: quốc tế quan hệ · Pinyin: guó jì guān xì

Tổng quan

quan hệ quốc tế

新华 · Tân Hoa Đại lục

國際間國與國的關係。

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quan hệ quốc tế
  • Tần suất từ quan hệ quốc tế
  • Biên soạn 國際關係 uójì guānxi n. international relations

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國際間國與國的關係。

Eng

  • Cihui international relations
  • Tần suất từ 國際關係 uójì guānxi n. international relations

Đức

  • Handedict Internationale Beziehungen (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國際關係學院 · 國際主義 · 国际公制 · 国际公法 · 國際公認 · 国际共管 · 國際協會 · 國際單位