國際公認

guó jì gōng rènquốc tế công nhận

Hán Việt: quốc tế công nhận · Pinyin: guó jì gōng rèn

Tổng quan

được công nhận quốc tế

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 公 (công) + 認 (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được quốc tế công nhận
  • Tần suất từ được công nhận quốc tế

Eng

  • Cihui internationally recognized
  • Tần suất từ internationally recognized

Từ liên quan

Gần nghĩa

國際主義 · 国际公制 · 国际公法 · 国际共管 · 國際關係 · 國際協會 · 國際單位 · 國際商會