國際商業機器
quốc tế thương nghiệp ki khí
Hán Việt: quốc tế thương nghiệp ki khí · Pinyin: guó jì shāng yè jī qì
Tổng quan
Tập đoàn Máy tính Quốc tế | IBM
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 機 (ki) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui Tập đoàn Máy tính Quốc tế | IBM
Eng
- CC-CEDICT International Business Machines|IBM
- Cihui International Business Machines; IBM