國際域名縮寫
quốc tế vực danh súc tả
Hán Việt: quốc tế vực danh súc tả · Pinyin: guó jì yù míng suō xiě
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 域 (vực) + 名 (danh) + 縮 (súc) + 寫 (tả)
Hán Việt: quốc tế vực danh súc tả · Pinyin: guó jì yù míng suō xiě
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 域 (vực) + 名 (danh) + 縮 (súc) + 寫 (tả)