國際審計準則
quốc tế thẩm kế chuẩn tắc
Hán Việt: quốc tế thẩm kế chuẩn tắc · Pinyin: guó jì shěn jì zhǔn zé
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 審 (thẩm) + 計 (kế) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc)
Hán Việt: quốc tế thẩm kế chuẩn tắc · Pinyin: guó jì shěn jì zhǔn zé
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 審 (thẩm) + 計 (kế) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc)