國際戰爭法庭
quốc tế chiến tranh pháp đình
Hán Việt: quốc tế chiến tranh pháp đình · Pinyin: guó jì zhàn zhēng fǎ tíng
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 法 (pháp) + 庭 (đình)
Hán Việt: quốc tế chiến tranh pháp đình · Pinyin: guó jì zhàn zhēng fǎ tíng
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 法 (pháp) + 庭 (đình)