國際收支逆差
quốc tế thu chi nghịch soa
Hán Việt: quốc tế thu chi nghịch soa
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 收 (thu) + 支 (chi) + 逆 (nghịch) + 差 (soa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 國際收支逆差 uójì shōuzhī nìchā n. international payment deficit; unfavorable balance of payments