國際文化交流

quốc tế văn hóa giao lưu

Hán Việt: quốc tế văn hóa giao lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (văn) + (hóa) + (giao) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國際文化交流 uójì wénhuà jiāoliú n. international cultural exchange