國際汽車展覽會
quốc tế khí xa triển lãm hội
Hán Việt: quốc tế khí xa triển lãm hội · Pinyin: guó jì qì chē zhǎn lǎn huì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội)
Hán Việt: quốc tế khí xa triển lãm hội · Pinyin: guó jì qì chē zhǎn lǎn huì
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội)