國際計算中心
quốc tế kế toán trung tâm
Hán Việt: quốc tế kế toán trung tâm · Pinyin: guó jì jì suàn zhōng xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 計 (kế) + 算 (toán) + 中 (trung) + 心 (tâm)
Hán Việt: quốc tế kế toán trung tâm · Pinyin: guó jì jì suàn zhōng xīn
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 計 (kế) + 算 (toán) + 中 (trung) + 心 (tâm)