國際貨幣基金
quốc tế hóa tệ cơ kim
Hán Việt: quốc tế hóa tệ cơ kim · Pinyin: guó jì huò bì jī jīn
Tổng quan
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 基 (cơ) + 金 (kim)
Nghĩa
Việt
- Cihui Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 西元一九四五年簽字成立的國際貨幣組織。其主要功能在穩定會員國間的匯率,融通會員國對外匯頭寸的短期需要,並提供技術與資金協助,以達到促進穩定國際金融之目的。
Eng
- CC-CEDICT International Monetary Fund (IMF)
- Cihui International Monetary Fund (IMF)