國際金融危機
quốc tế kim dung nguy ki
Hán Việt: quốc tế kim dung nguy ki · Pinyin: guó jì jīn róng wēi jī
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 金 (kim) + 融 (dung) + 危 (nguy) + 機 (ki)
Hán Việt: quốc tế kim dung nguy ki · Pinyin: guó jì jīn róng wēi jī
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 金 (kim) + 融 (dung) + 危 (nguy) + 機 (ki)