國際金融市場
quốc tế kim dung thị tràng
Hán Việt: quốc tế kim dung thị tràng · Pinyin: guó jì jīn róng shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 金 (kim) + 融 (dung) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Hán Việt: quốc tế kim dung thị tràng · Pinyin: guó jì jīn róng shì chǎng
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 金 (kim) + 融 (dung) + 市 (thị) + 場 (tràng)