國際鐵路聯盟
quốc tế thiết lộ liên minh
Hán Việt: quốc tế thiết lộ liên minh · Pinyin: guó jì tiě lù lián méng
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 聯 (liên) + 盟 (minh)
Hán Việt: quốc tế thiết lộ liên minh · Pinyin: guó jì tiě lù lián méng
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 聯 (liên) + 盟 (minh)