圍產 wéi chǎn·vi sản Hán Việt: vi sản · Pinyin: wéi chǎn Tổng quan chu sinh Cấu tạo: 圍 (vi) + 產 (sản)Pinyinwéi chǎnHán Việtvi sảnTừ loạitínhCấu tạo圍 + 產 · vi + sản nghĩa thành phần: vi + sản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chu sinhEngCihui perinatal Từ liên quan Gần nghĩa圍產期 · 產下 · 產業 · 产乳 · 產仔 · 產值 · 產假 · 產兒