園藝學

yuán yì xuéviên nghệ học

Hán Việt: viên nghệ học · Pinyin: yuán yì xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

研究園藝作物的栽培、營養、生育、生理、生態、結果、環境、繁殖、保護、土壤管理、生產技術、販賣、包裝、分類,以及庭園布置、園產品加工、利用等的應用科學。

Cấu tạo: 園 (viên) + 藝 (nghệ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khoa học làm vườn
  • Google Alex v6 làm vườn
  • Biên soạn 園藝學 uányìxué n. horticulture; gardening

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究園藝作物的栽培、營養、生育、生理、生態、結果、環境、繁殖、保護、土壤管理、生產技術、販賣、包裝、分類,以及庭園布置、園產品加工、利用等的應用科學。

Eng

  • Cihui 園藝學 uányìxué n. horticulture; gardening
  • Tần suất từ 園藝學 uányìxué n. horticulture; gardening

Đức

  • Handedict Gartenbau

Từ liên quan

Gần nghĩa

園藝家 · 园艺的 · 園藝 · 園藝師 · 园艺作物 · 园艺工人 · 艺学 · 藝學