园艺的

viên nghệ đích

Hán Việt: viên nghệ đích

Tổng quan

(thuộc) nghề làm vườn, do làm vườn sản xuất ra

Cấu tạo: 園 (viên) + 藝 (nghệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về vườn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi horticultural

Từ liên quan

Gần nghĩa

园艺家 · 园艺 · 園藝 · 园艺学 · 园艺师 · 园艺作物 · 园艺工人 · 园艺美化家